pandanus tectorius

pandanus tectorius

A pandanus tectorius grows near a sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ: Pandanus tectorius một loài cây thuộc chi Dứa dại (Pandanus), thường được gọi là dứa dại hoặc cây dứa dại. Loài cây này nguồn gốc từ vùng Polynesia các đảo nhiệt đới Thái Bình Dương, nổi bật với thân cây rễ chống, dài cứng, quả hình cầu giống quả dứa.

dụ sử dụng
  • (Cây dứa dại thường được tìm thấy dọc theo các khu vực ven biển trên các đảo nhiệt đới.)
  • ( của cây dứa dại được dùng để đan chiếu rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pandanus tectorius" trong văn hóa bản địa: Loài cây này vai trò quan trọng trong đời sống của người dân Polynesia, được dùng làm vật liệu xây dựng, thực phẩm (quả), trong y học cổ truyền.

    • In many Pacific islands, Pandanus tectorius is considered a sacred tree. (Ở nhiều đảo Thái Bình Dương, cây dứa dại được coi cây thiêng liêng.)
  • Phân biệt với các loài dứa dại khác: Pandanus tectorius thường bị nhầm lẫn với các loài cùng chi như Pandanus odorifer, nhưng điểm khác biệt chính quả của màu cam đỏ gai nhọn hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Pandanus (danh từ): Chi thực vật Dứa dại, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The genus Pandanus includes over 600 species. (Chi Dứa dại bao gồm hơn 600 loài.)
  • Screw pine (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi Pandanus, do mọc xoắn ốc quanh thân.

    • The screw pine is often planted for ornamental purposes. (Cây dứa dại thường được trồng làm cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dứa dại (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài tương tự.
  • Cây dứa rừng (danh từ): Một tên gọi khác chỉ loài cây này, đặc biệt khi mọc hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Pandanus tectorius đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Pandanus tectorius trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.